蚋科 nhuế khoa Hán Việt: nhuế khoa Tổng quan Cấu tạo: 蚋 (nhuế) + 科 (khoa)Hán Việtnhuế khoaCấu tạo蚋 + 科 · nhuế + khoa nghĩa thành phần: nhuế + khoa