蚋翼 nhuế dực Hán Việt: nhuế dực Tổng quan Cấu tạo: 蚋 (nhuế) + 翼 (dực)Hán Việtnhuế dựcCấu tạo蚋 + 翼 · nhuế + dực nghĩa thành phần: nhuế + dực Nghĩa EngCihui 蚋翼 ruìyì n. 1. wings of a gnat 2. minute things