蚤揵

zǎo qián

Pinyin: zǎo qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚤鬰"; 谓修剪指爪或趾甲﹐剃治须发。蚤﹐通"爪"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚤鬰"。 2.谓修剪指爪或趾甲﹐剃治须发。蚤﹐通"爪"。