蚤歿 zǎo mò · tảo một Hán Việt: tảo một · Pinyin: zǎo mò Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 歿 (một)Pinyinzǎo mòHán Việttảo mộtCấu tạo蚤 + 歿 · tảo + một nghĩa thành phần: tảo + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蚤没"。