蚤蚤

zǎo zǎo tảo tảo

Hán Việt: tảo tảo · Pinyin: zǎo zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 及早;赶快;提早。蚤﹐通"早"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.及早;赶快;提早。蚤﹐通"早"。