蚨錢 fú qián · phù tiễn Hán Việt: phù tiễn · Pinyin: fú qián Tổng quan Cấu tạo: 蚨 (phù) + 錢 (tiễn)Pinyinfú qiánHán Việtphù tiễnCấu tạo蚨 + 錢 · phù + tiễn nghĩa thành phần: phù + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指钱币; 指新生的荷叶。Tân Hoa Tự Điển 1.指钱币。 2.指新生的荷叶。