蛅蟖房

zhān sī fáng

Pinyin: zhān sī fáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蛅蟴虫茧壳的别名。

Cấu tạo: 蛅 + 蟖 + 房 (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛅蟴虫茧壳的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛅蟖