蛆型 qū xíng · thư hình Hán Việt: thư hình · Pinyin: qū xíng Tổng quan Cấu tạo: 蛆 (thư) + 型 (hình)Pinyinqū xíngHán Việtthư hìnhCấu tạo蛆 + 型 · thư + hình nghĩa thành phần: thư + hình