蛆扒 qū bā · thư bái Hán Việt: thư bái · Pinyin: qū bā Tổng quan Cấu tạo: 蛆 (thư) + 扒 (bái)Pinyinqū bāHán Việtthư báiCấu tạo蛆 + 扒 · thư + bái nghĩa thành phần: thư + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搅粪蛆的无齿耙。比喻无端惹事﹑挑拨是非之人。Tân Hoa Tự Điển 1.搅粪蛆的无齿耙。比喻无端惹事﹑挑拨是非之人。