蛆渠 qū qú · thư cừ Hán Việt: thư cừ · Pinyin: qū qú Tổng quan Cấu tạo: 蛆 (thư) + 渠 (cừ)Pinyinqū qúHán Việtthư cừCấu tạo蛆 + 渠 · thư + cừ nghĩa thành phần: thư + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蛆蟝"。