蛆皮 qū pí · thư bì Hán Việt: thư bì · Pinyin: qū pí Tổng quan Cấu tạo: 蛆 (thư) + 皮 (bì)Pinyinqū píHán Việtthư bìCấu tạo蛆 + 皮 · thư + bì nghĩa thành phần: thư + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓渺小无用的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.谓渺小无用的东西。