蛆蟲

qū chóng thư trùng

Hán Việt: thư trùng · Pinyin: qū chóng

Tổng quan

giòi

Cấu tạo: (thư) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giòi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠅類的幼蟲。比喻專做壞事、卑鄙下流的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝇类的幼虫; 比喻令人厌恶的东西; 比喻卑鄙无耻之徒或渺小无用的人。常用作詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝇类的幼虫。 2.比喻令人厌恶的东西。 3.比喻卑鄙无耻之徒或渺小无用的人。常用作詈词。

Eng

  • CC-CEDICT maggot
  • Cihui maggot

ja

  • JMdict maggot|worm|scum