蛇牀 shé chuáng · xà sàng Hán Việt: xà sàng · Pinyin: shé chuáng Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 牀 (sàng)Pinyinshé chuángHán Việtxà sàngCấu tạo蛇 + 牀 · xà + sàng nghĩa thành phần: xà + sàng Nghĩa EngCihui 蛇床 héchuáng n. <bot.> Cnidium monnieri