蛇粟 shé sù · xà túc Hán Việt: xà túc · Pinyin: shé sù Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 粟 (túc)Pinyinshé sùHán Việtxà túcCấu tạo蛇 + 粟 · xà + túc nghĩa thành phần: xà + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛇床的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.蛇床的别称。