蛇蛇

shé shé xà xà

Hán Việt: xà xà · Pinyin: shé shé

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (xà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淺薄、自大誇張。《詩經.小雅.巧言》:「蛇蛇碩言,出自口矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅薄而自大貌。蛇﹐通"訑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅薄而自大貌。蛇﹐通"訑"。

Eng

  • Cihui 蛇蛇 yíyí r.f. 1. facile (of words) 2. calmly; leisurely