蛇黃 shé huáng · xà hoàng Hán Việt: xà hoàng · Pinyin: shé huáng Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 黃 (hoàng)Pinyinshé huángHán Việtxà hoàngCấu tạo蛇 + 黃 · xà + hoàng nghĩa thành phần: xà + hoàng