蛇黃

shé huáng xà hoàng

Hán Việt: xà hoàng · Pinyin: shé huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿物名。即氧化物矿物褐铁矿的结核。中医用以入药﹐有安神镇惊﹑止血定痛之功效。古人以为是生于蛇腹中之物﹐或以为是蛇蛰伏时口含之物。又称蛇含石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿物名。即氧化物矿物褐铁矿的结核。中医用以入药﹐有安神镇惊﹑止血定痛之功效。古人以为是生于蛇腹中之物﹐或以为是蛇蛰伏时口含之物。又称蛇含石。