蠱喪 gǔ sàng · cổ tang Hán Việt: cổ tang · Pinyin: gǔ sàng Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 喪 (tang)Pinyingǔ sàngHán Việtcổ tangCấu tạo蠱 + 喪 · cổ + tang nghĩa thành phần: cổ + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惑乱丧失。Tân Hoa Tự Điển 1.惑乱丧失。