蠱冶 gǔ yě · cổ dã Hán Việt: cổ dã · Pinyin: gǔ yě Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 冶 (dã)Pinyingǔ yěHán Việtcổ dãCấu tạo蠱 + 冶 · cổ + dã nghĩa thành phần: cổ + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艳丽。蛊﹐通"冶"。Tân Hoa Tự Điển 1.艳丽。蛊﹐通"冶"。