蠱厭

gǔ yàn cổ yếm

Hán Việt: cổ yếm · Pinyin: gǔ yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用邪术制人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用邪术制人。