蠱媚
cổ mị
Hán Việt: cổ mị · Pinyin: gǔ mèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妖冶妩媚。蛊﹐通"冶"; 指艳色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妖冶妩媚。蛊﹐通"冶"。 2.指艳色。
Eng
- Cihui 蠱媚 ǔmèi v. <wr.> bewitch/charm by sensual appeal
Hán Việt: cổ mị · Pinyin: gǔ mèi