蠱師 gǔ shī · cổ sư Hán Việt: cổ sư · Pinyin: gǔ shī Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 師 (sư)Pinyingǔ shīHán Việtcổ sưCấu tạo蠱 + 師 · cổ + sư nghĩa thành phần: cổ + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧社会以迷信为职业﹐利用符咒等邪术为人安排吉凶祸福的人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧社会以迷信为职业﹐利用符咒等邪术为人安排吉凶祸福的人。