蠱慝 gǔ tè · cổ thắc Hán Việt: cổ thắc · Pinyin: gǔ tè Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 慝 (thắc)Pinyingǔ tèHán Việtcổ thắcCấu tạo蠱 + 慝 · cổ + thắc nghĩa thành phần: cổ + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛊虫引起的祸害。Tân Hoa Tự Điển 1.蛊虫引起的祸害。