蠱殺 gǔ shā · cổ sát Hán Việt: cổ sát · Pinyin: gǔ shā Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 殺 (sát)Pinyingǔ shāHán Việtcổ sátCấu tạo蠱 + 殺 · cổ + sát nghĩa thành phần: cổ + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用蛊术杀害。Tân Hoa Tự Điển 1.用蛊术杀害。