蠱毒

gǔ dú cổ độc

Hán Việt: cổ độc · Pinyin: gǔ dú

Tổng quan

cổ độc

Cấu tạo: (cổ) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ độc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用毒药杀人; 指毒药; 蛊虫之毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用毒药杀人。 2.指毒药。 3.蛊虫之毒。

Eng

  • Cihui 蠱毒 gǔdú v.o. <wr.> 1. cast a harmful spell over 2. poison ◆n. poison produced by venomous insects