蠱溺 gǔ nì · cổ nịch Hán Việt: cổ nịch · Pinyin: gǔ nì Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 溺 (nịch)Pinyingǔ nìHán Việtcổ nịchCấu tạo蠱 + 溺 · cổ + nịch nghĩa thành phần: cổ + nịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惑乱沉迷。Tân Hoa Tự Điển 1.惑乱沉迷。