蠱疾

gǔ jí cổ tật

Hán Việt: cổ tật · Pinyin: gǔ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神经错乱之病。《左传.宣公八年》"晋胥克有蛊疾。"杜预注"惑以丧志。"一说蛊,通"痼"。久病。俞樾曰"蛊,当读为痼,久病也。"见《群经平议.左传二》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神经错乱之病。《左传.宣公八年》"晋胥克有蛊疾。"杜预注"惑以丧志。"一说蛊,通"痼"。久病。俞樾曰"蛊,当读为痼,久病也。"见《群经平议.左传二》。

Eng

  • Cihui 蠱疾 gǔjí n. <wr.> insanity; derangement