蠱祝

gǔ zhù cổ chúc

Hán Việt: cổ chúc · Pinyin: gǔ zhù

Tổng quan

nguyền rủa ai đó | yểm bùa

Cấu tạo: (cổ) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyền rủa ai đó | yểm bùa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用邪术咒诅害人。祝﹐通"咒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用邪术咒诅害人。祝﹐通"咒"。

Eng

  • CC-CEDICT to curse sb; to place a jinx
  • Cihui to curse sb; to place a jinx