蠱蟲 gǔ chóng · cổ trùng Hán Việt: cổ trùng · Pinyin: gǔ chóng Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 蟲 (trùng)Pinyingǔ chóngHán Việtcổ trùngCấu tạo蠱 + 蟲 · cổ + trùng nghĩa thành phần: cổ + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粮食中蛀虫所化的蛾; 传说一种人工培育的毒虫。Tân Hoa Tự Điển 1.粮食中蛀虫所化的蛾。 2.传说一种人工培育的毒虫。