蠱誘 gǔ yòu · cổ dụ Hán Việt: cổ dụ · Pinyin: gǔ yòu Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 誘 (dụ)Pinyingǔ yòuHán Việtcổ dụCấu tạo蠱 + 誘 · cổ + dụ nghĩa thành phần: cổ + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷惑引诱。Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑引诱。