蛋丘 đản khâu Hán Việt: đản khâu Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 丘 (khâu)Hán Việtđản khâuCấu tạo蛋 + 丘 · đản + khâu nghĩa thành phần: đản + khâu