蛋劃 đản hoạch Hán Việt: đản hoạch Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 劃 (hoạch)Hán Việtđản hoạchCấu tạo蛋 + 劃 · đản + hoạch nghĩa thành phần: đản + hoạch