蛋匙

đản thi

Hán Việt: đản thi

Tổng quan

thìa ăn trứng (luộc chần...)

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 匙 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thìa ăn trứng

Từ liên quan

Gần nghĩa

匙子 · 蛋包 · 蛋卷 · 蛋品 · 蛋塔 · 蛋壳 · 蛋子 · 蛋挞