蛋匙 đản thi Hán Việt: đản thi Tổng quan thìa ăn trứng (luộc chần...) Cấu tạo: 蛋 (đản) + 匙 (thi)Hán Việtđản thiCấu tạo蛋 + 匙 · đản + thi nghĩa thành phần: đản + thi Nghĩa ViệtCihui thìa ăn trứng (luộc chần...)