蛋華湯 dàn huá tāng · đản hoa thang Hán Việt: đản hoa thang · Pinyin: dàn huá tāng Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 華 (hoa) + 湯 (thang)Pinyindàn huá tāngHán Việtđản hoa thangCấu tạo蛋 + 華 + 湯 · đản + hoa + thang nghĩa thành phần: đản + hoa + thang