蛋卷

dàn juǎnđản quyển

Hán Việt: đản quyển · Pinyin: dàn juǎn

Tổng quan

cuốn trứng; cuốn chả giò

新华 · Tân Hoa Đại lục

用雞蛋、麵粉等原料調勻烘焙,捲成長圓形的食品。如:「蛋卷味道香酥可口,令人忍不住一吃再吃。」

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 卷 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộn trứng
  • Tần suất từ chả giò; nem rán; cuộn trứng; cuốn trứng; cuốn chả giò; cuốn chả giò
  • Biên soạn egg roll M:²gēn/ge

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用雞蛋、麵粉等原料調勻烘焙,捲成長圓形的食品。如:「蛋卷味道香酥可口,令人忍不住一吃再吃。」

Eng

  • Cihui egg roll
  • Tần suất từ n. egg roll M:²gēn/ge

Đức

  • Handedict Kuchen in gerollter Form (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋卷儿 · 卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子