蛋卷

dàn juǎn đản quyển

Hán Việt: đản quyển · Pinyin: dàn juǎn

Tổng quan

cuộn trứng

Cấu tạo: (đản) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộn trứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用雞蛋、麵粉等原料調勻烘焙,捲成長圓形的食品。如:「蛋卷味道香酥可口,令人忍不住一吃再吃。」

Eng

  • CC-CEDICT egg roll
  • Cihui egg roll