蛋品

dàn pǐnđản phẩm

Hán Việt: đản phẩm · Pinyin: dàn pǐn

Tổng quan

món ăn bằng trứng; thức ăn làm bằng trứng; thực phẩm từ trứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

各种蛋类(如鸡蛋、鸭蛋、鹅蛋、鹌鹑蛋等)和各种蛋类制品的统称。

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm từ trứng
  • Cihui sản phẩm làm từ trứng
  • Tần suất từ sản phẩm từ trứng , sản phẩm làm từ trứng; món ăn bằng trứng; thức ăn làm bằng trứng; thực phẩm từ trứng; thức ăn làm bằng trứng; thực phẩm từ trứng
  • Biên soạn egg products

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种蛋类(如鸡蛋、鸭蛋、鹅蛋、鹌鹑蛋等)和各种蛋类制品的统称。

Eng

  • Cihui egg products; egg-based products
  • Tần suất từ n. egg products

Từ liên quan

Gần nghĩa

品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品学 · 品客