蛋子

dàn ziđản tử

Hán Việt: đản tử · Pinyin: dàn zi

Tổng quan

viên; hòn; tròn (vật có hình tròn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

蛋➌。

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hòn
  • VietPhrases hòn; tròn
  • Tần suất từ đản tý/đản tử: viên/hòn/tròn; viên; hòn; tròn (vật có hình tròn); hòn; tròn
  • Biên soạn 蛋子 dànzi n. 1. sth. egg-shaped 2. <topo.> testicles; “balls” M:¹kē/ge

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛋➌。

Eng

  • Cihui 蛋子 dànzi n. 1. sth. egg-shaped 2. <topo.> testicles; “balls” M:¹kē/ge
  • Tần suất từ 蛋子 dànzi n. 1. sth. egg-shaped 2. <topo.> testicles; “balls” M:¹kē/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿