蛋子
đản tử
Hán Việt: đản tử · Pinyin: dàn zi
Tổng quan
viên; hòn; tròn (vật có hình tròn)。蛋2.。
Nghĩa
Việt
- Cihui viên; hòn; tròn (vật có hình tròn)。蛋2.。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛋➌。
Eng
- Cihui 蛋子 dànzi n. 1. sth. egg-shaped 2. <topo.> testicles; “balls” M:¹kē/ge