蛋家

đản gia

Hán Việt: đản gia

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 但民終日以舟居為家。參見「但民」條。

Eng

  • Cihui 蛋家 dànjiā n. boat houses of boat people