蛋形 dàn xíng·đản hình Hán Việt: đản hình · Pinyin: dàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 形 (hình)Pinyindàn xíngHán Việtđản hìnhTừ loạidanhCấu tạo蛋 + 形 · đản + hình nghĩa thành phần: đản + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình trứngBiên soạn egg-shape; ovalEngCihui 蛋形 ànxíng n. egg-shape; ovalĐứcHandedict Eiform Từ liên quan Gần nghĩa蛋形的 · 形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢