蛋戶 đản hộ Hán Việt: đản hộ Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 戶 (hộ)Hán Việtđản hộCấu tạo蛋 + 戶 · đản + hộ nghĩa thành phần: đản + hộ Nghĩa EngCihui 蛋戶 dànhù n. boat people of Guangdong