蛋挞

dàn tàđản thát

Hán Việt: đản thát · Pinyin: dàn tà

Tổng quan

bánh tart trứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种西式点心,用鸡蛋、奶油等制成,小碟状,馅料露在外面。也译作蛋塔。

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 撻 (thát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh tart trứng
  • Google Alex v6 bánh trứng
  • Tần suất từ bánh tart trứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种西式点心,用鸡蛋、奶油等制成,小碟状,馅料露在外面。也译作蛋塔。

Eng

  • Cihui egg tart (colloquial pr. )
  • Tần suất từ egg tart (colloquial pr. [dan4ta3])

Đức

  • Handedict Torte

Từ liên quan

Gần nghĩa

挞伐 · 撻伐 · 撻撻 · 蛋包 · 蛋匙 · 蛋卷 · 蛋品 · 蛋塔