蛋民 đản dân Hán Việt: đản dân Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 民 (dân)Hán Việtđản dânCấu tạo蛋 + 民 · đản + dân nghĩa thành phần: đản + dân Nghĩa jaJMdict Tanka people (of southern China)