蛋清

dàn qīngđản thanh

Hán Việt: đản thanh · Pinyin: dàn qīng

Tổng quan

lòng trắng trứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 蛋白。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

包在蛋黃外面的透明黏液。也稱為「蛋白」。

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 清 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) lòng trắng trứng
  • Tần suất từ (khẩu ngữ) lòng trắng trứng; lòng trắng trứng
  • Biên soạn 蛋清 dànqīng n. <coll.> egg white

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包在蛋黃外面的透明黏液。也稱為「蛋白」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 蛋白。

Eng

  • Cihui (coll.) egg white
  • Tần suất từ 蛋清 dànqīng n. <coll.> egg white

Đức

  • Handedict Eiweiß (口)

Từ liên quan

Gần nghĩa

清丈 · 清世 · 清丰 · 清丽 · 清了 · 清亮 · 清人 · 清仓