蛋筒 dàn tǒng · đản đồng Hán Việt: đản đồng · Pinyin: dàn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 筒 (đồng)Pinyindàn tǒngHán Việtđản đồngCấu tạo蛋 + 筒 · đản + đồng nghĩa thành phần: đản + đồng