蛋粉

đản phấn

Hán Việt: đản phấn

Tổng quan

bột trứng。將蛋烘乾製成的粉末。

Cấu tạo: (đản) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột trứng。將蛋烘乾製成的粉末。

Eng

  • Cihui 蛋粉 ànfěn* n. egg powder; powdered eggs