蛋糕

dàn gāo đản cao

Hán Việt: đản cao · Pinyin: dàn gāo

Tổng quan

bánh ngọt | LT:塊|块,個|个

Cấu tạo: (đản) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh ngọt | LT:塊|块,個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用雞蛋、麵粉、糖、香料等和勻製成的糕點。如:「奶油蛋糕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡蛋和面粉加糖和油制成的松软的糕;比喻可用来分配的财富、利益等:既要把~做大,又要把~分好。

Eng

  • CC-CEDICT cake|CL:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
  • Cihui cake; CL:塊|块,個|个