蛋酒 dàn jiǔ · đản tửu Hán Việt: đản tửu · Pinyin: dàn jiǔ Tổng quan rượu trứng Cấu tạo: 蛋 (đản) + 酒 (tửu)Pinyindàn jiǔHán Việtđản tửuCấu tạo蛋 + 酒 · đản + tửu nghĩa thành phần: đản + tửu Nghĩa ViệtCihui rượu trứngEngCC-CEDICT eggnogCihui eggnog