蛋雕

dàn diāo đản điêu

Hán Việt: đản điêu · Pinyin: dàn diāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (điêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在鸭蛋等蛋壳上雕刻形象、花纹的艺术,也指用蛋壳雕刻成的工艺品。

Eng

  • Cihui 蛋雕 àndiāo n. eggshell carving M:²jiàn