蛋青

dàn qīng đản thanh

Hán Việt: đản thanh · Pinyin: dàn qīng

Tổng quan

xanh nhạt。像青鴨蛋殼的顏色。

Cấu tạo: (đản) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xanh nhạt。像青鴨蛋殼的顏色。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像青鴨蛋殼的顏色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像青鸭蛋壳的颜色。

Eng

  • Cihui 蛋青 dànqīng n. pale blue