蛋青

dàn qīngđản thanh

Hán Việt: đản thanh · Pinyin: dàn qīng

Tổng quan

xanh nhạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

像青鸭蛋壳的颜色。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

像青鴨蛋殼的顏色。

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 青 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xanh vỏ trứng
  • VietPhrases xanh nhạt
  • Tần suất từ xanh nhạt
  • Biên soạn 蛋青 dànqīng n. pale blue

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像青鴨蛋殼的顏色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像青鸭蛋壳的颜色。

Eng

  • Cihui 蛋青 dànqīng n. pale blue
  • Tần suất từ 蛋青 dànqīng n. pale blue

Đức

  • Handedict Eiweiß

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋青色 · 蛋包 · 蛋匙 · 蛋卷 · 蛋品 · 蛋塔 · 蛋壳 · 蛋子