蛋黃的

đản hoàng đích

Hán Việt: đản hoàng đích

Tổng quan

(thuộc) lòng đỏ trứng; giống lòng đỏ trứng, (thuộc) mỡ lông cừu; có chất mỡ lông cừu

Cấu tạo: (đản) + (hoàng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) lòng đỏ trứng; giống lòng đỏ trứng, (thuộc) mỡ lông cừu; có chất mỡ lông cừu